TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

air

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

air nghĩa là không khí.

Nghĩa của air

Danh từ · giống đực

  1. Không khí. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • L'air est indispensable à la vie.Không khí không thể thiếu cho cuộc sống.
    • Les émanations industrielles polluent l'air.Khí thải từ nhà máy làm ô nhiễm không khí.

Dạng từ của air

Đi với mạo từ: un air · l'air

Số nhiềuairs

Câu ví dụ với air

  • L'air est indispensable à la vie. Không khí không thể thiếu cho cuộc sống.Tatoeba #9103
  • Les émanations industrielles polluent l'air. Khí thải từ nhà máy làm ô nhiễm không khí.Tatoeba #963597
  • T'as l'air stupide. Bạn nhìn ngốc quá.Tatoeba #3462
  • Elle a l'air solitaire. Chị ấy có vẻ cô đơn.Tatoeba #134451
  • Je voudrais une chambre avec air conditionné. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #464070
  • Tes cheveux ont vraiment l'air négligé. Tóc của mày thật sự trông bù xù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474191
  • Tout le monde eut l'air surpris. Mọi người trông có vẻ kinh ngạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2341943
  • Tu as l'air heureux aujourd'hui. Hôm nay cậu có vẻ vui nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5403251

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air (gases of the atmosphere); tune, aria; appearance; air (pretension)

Câu hỏi thường gặp

air nghĩa là gì?

air (danh từ) nghĩa là không khí.

air phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của air (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ/.

air là giống đực hay giống cái?

air là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.