TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

airain

danh từ giống đực (m)
/ɛ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

airain nghĩa là đồng thau, súng lớn.

Nghĩa của airain

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Đồng thau.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Súng lớn.
    • L'airain tonnesúng gầm
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Chuông đồng.

Dạng từ của airain

Đi với mạo từ: un airain · l'airain

Số nhiềuairains

Cụm từ, thành ngữ với airain

  • ciel d'airain — trời khô hạn gay gắt
  • la loi d'airain — tên do Lassalle đặt cho đạo luật hạn chế lương của công nhân đến mức tối thiểu sống được mà thôi
  • cœur d'airain — xem coeur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any alloy based on copper; bronze; object made of this alloy

Câu hỏi thường gặp

airain nghĩa là gì?

airain (danh từ) nghĩa là đồng thau, súng lớn.

airain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của airain (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ʁɛ̃/.

airain là giống đực hay giống cái?

airain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.