TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coeur

danh từ giống đực (m)
/kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

coeur nghĩa là Dạng chính tả không tiêu chuẩn của cœur.

Nghĩa của coeur

Danh từ · giống đực

  1. Dạng chính tả không tiêu chuẩn của cœur.

Dạng từ của coeur

Đi với mạo từ: un coeur · le coeur

Câu hỏi thường gặp

coeur nghĩa là gì?

coeur (danh từ) nghĩa là Dạng chính tả không tiêu chuẩn của cœur.

coeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coeur (giọng Pháp chuẩn): /kœʁ/.

coeur là giống đực hay giống cái?

coeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.