TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coexistant

/kɔ.ɛɡ.zis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

coexistant nghĩa là cùng tồn tại.

Nghĩa của coexistant

Tính từ

  1. Cùng tồn tại.

Dạng từ của coexistant

Số nhiềucoexistants
Giống cáicoexistante
Giống cái số nhiềucoexistantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coexisting

Câu hỏi thường gặp

coexistant nghĩa là gì?

coexistant (tính từ) nghĩa là cùng tồn tại.

coexistant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coexistant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɛɡ.zis.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.