coexistant
/kɔ.ɛɡ.zis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
coexistant nghĩa là cùng tồn tại.
Nghĩa của coexistant
Tính từ
- Cùng tồn tại.
Dạng từ của coexistant
| Số nhiều | coexistants |
| Giống cái | coexistante |
| Giống cái số nhiều | coexistantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ coexisting
Câu hỏi thường gặp
coexistant nghĩa là gì?
coexistant (tính từ) nghĩa là cùng tồn tại.
coexistant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coexistant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɛɡ.zis.tɑ̃/.