coercition
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ɛʁ.si.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
coercition nghĩa là sự buộc, sự ép buộc.
Nghĩa của coercition
Danh từ · giống cái
- Sự buộc, sự ép buộc, sự cưỡng bức; khả năng cưỡng bức.
Dạng từ của coercition
Đi với mạo từ: une coercition · la coercition
| Số nhiều | coercitions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coercion
Câu hỏi thường gặp
coercition nghĩa là gì?
coercition (danh từ) nghĩa là sự buộc, sự ép buộc.
coercition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coercition (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɛʁ.si.sjɔ̃/.
coercition là giống đực hay giống cái?
coercition là danh từ giống cái (dùng với une, la).