TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coercitif

/kɔ.ɛʁ.si.tif/ giọng máy của trình duyệt

coercitif nghĩa là buộc, ép buộc, kháng tử.

Nghĩa của coercitif

Tính từ

  1. Buộc, ép buộc, cưỡng bức.
  2. Vật lý học Kháng tử.

Dạng từ của coercitif

Số nhiềucoercitifs
Giống cáicoercitive /kɔ.ɛʁ.si.tiv/
Giống cái số nhiềucoercitives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coercive

Câu hỏi thường gặp

coercitif nghĩa là gì?

coercitif (tính từ) nghĩa là buộc, ép buộc, kháng tử.

coercitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coercitif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɛʁ.si.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.