coercibilité
coercibilité nghĩa là tính nén được, tính chịu nén.
Nghĩa của coercibilité
Danh từ · giống cái
- Tính nén được, tính chịu nén (chất khí...).
Dạng từ của coercibilité
Đi với mạo từ: une coercibilité · la coercibilité
| Số nhiều | coercibilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coercibility
Câu hỏi thường gặp
coercibilité nghĩa là gì?
coercibilité (danh từ) nghĩa là tính nén được, tính chịu nén.
coercibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coercibilité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɛʁ.si.bi.li.te/.
coercibilité là giống đực hay giống cái?
coercibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).