TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coercibilité

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ɛʁ.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

coercibilité nghĩa là tính nén được, tính chịu nén.

Nghĩa của coercibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính nén được, tính chịu nén (chất khí...).

Dạng từ của coercibilité

Đi với mạo từ: une coercibilité · la coercibilité

Số nhiềucoercibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coercibility

Câu hỏi thường gặp

coercibilité nghĩa là gì?

coercibilité (danh từ) nghĩa là tính nén được, tính chịu nén.

coercibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coercibilité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɛʁ.si.bi.li.te/.

coercibilité là giống đực hay giống cái?

coercibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.