coeliaque
/seljak/ giọng máy của trình duyệt
coeliaque nghĩa là tạng.
Nghĩa của coeliaque
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) tạng.
- Plexus coeliaqueđám rối tạng
Cụm từ, thành ngữ với coeliaque
- tronc coeliaque — thân động mạch tạng
Câu hỏi thường gặp
coeliaque nghĩa là gì?
coeliaque (tính từ) nghĩa là tạng.
coeliaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coeliaque (giọng Pháp chuẩn): /seljak/.