TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coeliaque

/seljak/ giọng máy của trình duyệt

coeliaque nghĩa là tạng.

Nghĩa của coeliaque

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) tạng.
    • Plexus coeliaqueđám rối tạng

Cụm từ, thành ngữ với coeliaque

  • tronc coeliaque — thân động mạch tạng

Câu hỏi thường gặp

coeliaque nghĩa là gì?

coeliaque (tính từ) nghĩa là tạng.

coeliaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coeliaque (giọng Pháp chuẩn): /seljak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.