TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coelacanthe

danh từ giống đực (m)
/se.la.kɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

coelacanthe nghĩa là cá vây tay.

Nghĩa của coelacanthe

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá vây tay.

Dạng từ của coelacanthe

Đi với mạo từ: un coelacanthe · le coelacanthe

Câu hỏi thường gặp

coelacanthe nghĩa là gì?

coelacanthe (danh từ) nghĩa là cá vây tay.

coelacanthe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coelacanthe (giọng Pháp chuẩn): /se.la.kɑ̃t/.

coelacanthe là giống đực hay giống cái?

coelacanthe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.