TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coefficient

danh từ giống đực (m)
/kɔ.e.fi.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

coefficient nghĩa là hệ số.

Nghĩa của coefficient

Danh từ · giống đực

  1. Hệ số.

Dạng từ của coefficient

Đi với mạo từ: un coefficient · le coefficient

Số nhiềucoefficients
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coefficient

Câu hỏi thường gặp

coefficient nghĩa là gì?

coefficient (danh từ) nghĩa là hệ số.

coefficient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coefficient (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.e.fi.sjɑ̃/.

coefficient là giống đực hay giống cái?

coefficient là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.