TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

codétenu

danh từ giống đực (m)
/kɔ.det.ny/ giọng máy của trình duyệt

codétenu nghĩa là bạn tù.

Nghĩa của codétenu

Danh từ · giống đực

  1. Người cùng bị giam giữ, bạn tù.

Dạng từ của codétenu

Đi với mạo từ: un codétenu · le codétenu

Số nhiềucodétenus
Giống cáicodétenue
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a fellow prisoner

Câu hỏi thường gặp

codétenu nghĩa là gì?

codétenu (danh từ) nghĩa là bạn tù.

codétenu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codétenu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.det.ny/.

codétenu là giống đực hay giống cái?

codétenu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.