codétenu
danh từ giống đực (m)
/kɔ.det.ny/ giọng máy của trình duyệt
codétenu nghĩa là bạn tù.
Nghĩa của codétenu
Danh từ · giống đực
- Người cùng bị giam giữ, bạn tù.
Dạng từ của codétenu
Đi với mạo từ: un codétenu · le codétenu
| Số nhiều | codétenus |
| Giống cái | codétenue |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a fellow prisoner
Câu hỏi thường gặp
codétenu nghĩa là gì?
codétenu (danh từ) nghĩa là bạn tù.
codétenu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của codétenu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.det.ny/.
codétenu là giống đực hay giống cái?
codétenu là danh từ giống đực (dùng với un, le).