TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

codétenteur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.de.tɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

codétenteur nghĩa là người cùng giữ.

Nghĩa của codétenteur

Danh từ · giống đực

  1. Người cùng giữ.

Dạng từ của codétenteur

Đi với mạo từ: un codétenteur · le codétenteur

Số nhiềucodétenteurs
Giống cáicodétentrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coholder

Câu hỏi thường gặp

codétenteur nghĩa là gì?

codétenteur (danh từ) nghĩa là người cùng giữ.

codétenteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codétenteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.de.tɑ̃.tœʁ/.

codétenteur là giống đực hay giống cái?

codétenteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.