TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

codéine

danh từ giống cái (f)
/kɔ.de.in/ giọng máy của trình duyệt

codéine nghĩa là cođein.

Nghĩa của codéine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Cođein.

Dạng từ của codéine

Đi với mạo từ: une codéine · la codéine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ codeine

Câu hỏi thường gặp

codéine nghĩa là gì?

codéine (danh từ) nghĩa là cođein.

codéine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codéine (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.de.in/.

codéine là giống đực hay giống cái?

codéine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.