codéine
danh từ giống cái (f)
/kɔ.de.in/ giọng máy của trình duyệt
codéine nghĩa là cođein.
Nghĩa của codéine
Danh từ · giống cái
- Dược học Cođein.
Dạng từ của codéine
Đi với mạo từ: une codéine · la codéine
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ codeine
Câu hỏi thường gặp
codéine nghĩa là gì?
codéine (danh từ) nghĩa là cođein.
codéine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của codéine (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.de.in/.
codéine là giống đực hay giống cái?
codéine là danh từ giống cái (dùng với une, la).