codébiteur
danh từ giống đực (m)
/kɔ.de.bi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
codébiteur nghĩa là người chung nợ.
Nghĩa của codébiteur
Danh từ · giống đực
- Người chung nợ.
Dạng từ của codébiteur
Đi với mạo từ: un codébiteur · le codébiteur
| Số nhiều | codébiteurs |
| Giống cái | codébitrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ codebtor
Câu hỏi thường gặp
codébiteur nghĩa là gì?
codébiteur (danh từ) nghĩa là người chung nợ.
codébiteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của codébiteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.de.bi.tœʁ/.
codébiteur là giống đực hay giống cái?
codébiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).