TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

codébiteur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.de.bi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

codébiteur nghĩa là người chung nợ.

Nghĩa của codébiteur

Danh từ · giống đực

  1. Người chung nợ.

Dạng từ của codébiteur

Đi với mạo từ: un codébiteur · le codébiteur

Số nhiềucodébiteurs
Giống cáicodébitrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ codebtor

Câu hỏi thường gặp

codébiteur nghĩa là gì?

codébiteur (danh từ) nghĩa là người chung nợ.

codébiteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codébiteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.de.bi.tœʁ/.

codébiteur là giống đực hay giống cái?

codébiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.