TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

codé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.de/ giọng máy của trình duyệt

codé nghĩa là mã hóa.

Nghĩa của codé

Tính từ

  1. Mã hóa.
    • Langage codéngôn ngữ mã hóa

Dạng từ của codé

Số nhiềucodés
Giống cáicodée
Giống cái số nhiềucodées

Câu hỏi thường gặp

codé nghĩa là gì?

codé (tính từ) nghĩa là mã hóa.

codé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.