codirection
danh từ giống cái (f)
/kɔ.di.ʁɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
codirection nghĩa là sự cùng quản lý.
Nghĩa của codirection
Danh từ · giống cái
- Sự cùng quản lý.
Dạng từ của codirection
Đi với mạo từ: une codirection · la codirection
| Số nhiều | codirections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ codirection
Câu hỏi thường gặp
codirection nghĩa là gì?
codirection (danh từ) nghĩa là sự cùng quản lý.
codirection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của codirection (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.di.ʁɛk.sjɔ̃/.
codirection là giống đực hay giống cái?
codirection là danh từ giống cái (dùng với une, la).