TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

codirection

danh từ giống cái (f)
/kɔ.di.ʁɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

codirection nghĩa là sự cùng quản lý.

Nghĩa của codirection

Danh từ · giống cái

  1. Sự cùng quản lý.

Dạng từ của codirection

Đi với mạo từ: une codirection · la codirection

Số nhiềucodirections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ codirection

Câu hỏi thường gặp

codirection nghĩa là gì?

codirection (danh từ) nghĩa là sự cùng quản lý.

codirection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codirection (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.di.ʁɛk.sjɔ̃/.

codirection là giống đực hay giống cái?

codirection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.