TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

codirecteur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.di.ʁɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

codirecteur nghĩa là đồng giám đốc.

Nghĩa của codirecteur

Danh từ · giống đực

  1. Đồng giám đốc.

Dạng từ của codirecteur

Đi với mạo từ: un codirecteur · le codirecteur

Số nhiềucodirecteurs
Giống cáicodirectrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ codirector, associate director

Câu hỏi thường gặp

codirecteur nghĩa là gì?

codirecteur (danh từ) nghĩa là đồng giám đốc.

codirecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codirecteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.di.ʁɛk.tœʁ/.

codirecteur là giống đực hay giống cái?

codirecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.