aire
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
aire nghĩa là sân, bãi, diện tích.
Nghĩa của aire
Danh từ · giống cái
- Sân, bãi.
- Aire d'atterrissage(không quân) bãi hạ cánh
- Aire de séchagesân phơi
- Aire de lancementbãi phóng (tên lửa)
- Aire continentalevùng đất liền, vùng lục địa
- Aire de champ de tirbãi bắn
- Aire de battagesân đập lúa
- Toán học Diện tích.
- Calculer l'aire d'un triangletính diện tích của một hình tam giác
- Sinh vật học Khu vực.
- Aire de répartition de la vignekhu vực phân bố cây nho
- Tổ (chim mồi).
- Từ cũ, nghĩa cũ Sân đập lúa.
Dạng từ của aire
Đi với mạo từ: une aire · l'aire
| Số nhiều | aires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aire
Đồng nghĩa
Họ từ của aire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (surface) area; a flat surface; direction of the wind; threshing floor
- Danh từ eyrie, aerie
- Hậu tố -ary (nominal suffix); -aire
- Hậu tố -ary (adjectival suffix)
Câu hỏi thường gặp
aire nghĩa là gì?
aire (danh từ) nghĩa là sân, bãi, diện tích.
aire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aire (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ/.
aire là giống đực hay giống cái?
aire là danh từ giống cái (dùng với une, la).