airedale
airedale nghĩa là Một loại chó săn có lông cứng, mình ngắn và rắn chắc.
Nghĩa của airedale
Danh từ · giống đực
- Một loại chó săn có lông cứng, mình ngắn và rắn chắc.
Dạng từ của airedale
Đi với mạo từ: un airedale · l'airedale
| Số nhiều | airedales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Airedale terrier
Câu hỏi thường gặp
airedale nghĩa là gì?
airedale (danh từ) nghĩa là Một loại chó săn có lông cứng, mình ngắn và rắn chắc.
airedale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của airedale (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.dal/.
airedale là giống đực hay giống cái?
airedale là danh từ giống đực (dùng với un, le).