TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

airedale

danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.dal/ giọng máy của trình duyệt

airedale nghĩa là Một loại chó săn có lông cứng, mình ngắn và rắn chắc.

Nghĩa của airedale

Danh từ · giống đực

  1. Một loại chó săn có lông cứng, mình ngắn và rắn chắc.

Dạng từ của airedale

Đi với mạo từ: un airedale · l'airedale

Số nhiềuairedales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Airedale terrier

Câu hỏi thường gặp

airedale nghĩa là gì?

airedale (danh từ) nghĩa là Một loại chó săn có lông cứng, mình ngắn và rắn chắc.

airedale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của airedale (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.dal/.

airedale là giống đực hay giống cái?

airedale là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.