TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superficie

danh từ giống cái (f)
/sy.pɛʁ.fi.si/ giọng máy của trình duyệt

superficie nghĩa là bề mặt, diện tích, bề ngoài.

Nghĩa của superficie

Danh từ · giống cái

  1. Bề mặt, diện tích.
    • Superficie d'un paysdiện tích một nước
  2. Nghĩa bóng Bề ngoài, bề mặt.
    • S'arrêter à la superficie des chosesdừng lại ở bề ngoài của sự vật

Dạng từ của superficie

Đi với mạo từ: une superficie · la superficie

Số nhiềusuperficies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superficie

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của superficie

Cụm từ, thành ngữ với superficie

  • droit de superficie — (luật học, pháp lý) quyền sở hữu nhà cửa cây cối trên dất (của) người khác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surface; area (amount of 2-dimensional space); surface area

Câu hỏi thường gặp

superficie nghĩa là gì?

superficie (danh từ) nghĩa là bề mặt, diện tích, bề ngoài.

superficie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superficie (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fi.si/.

superficie là giống đực hay giống cái?

superficie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.