superficie
danh từ giống cái (f)
/sy.pɛʁ.fi.si/ giọng máy của trình duyệt
superficie nghĩa là bề mặt, diện tích, bề ngoài.
Nghĩa của superficie
Danh từ · giống cái
- Bề mặt, diện tích.
- Superficie d'un paysdiện tích một nước
- Nghĩa bóng Bề ngoài, bề mặt.
- S'arrêter à la superficie des chosesdừng lại ở bề ngoài của sự vật
Dạng từ của superficie
Đi với mạo từ: une superficie · la superficie
| Số nhiều | superficies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superficie
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của superficie
Cụm từ, thành ngữ với superficie
- droit de superficie — (luật học, pháp lý) quyền sở hữu nhà cửa cây cối trên dất (của) người khác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surface; area (amount of 2-dimensional space); surface area
Câu hỏi thường gặp
superficie nghĩa là gì?
superficie (danh từ) nghĩa là bề mặt, diện tích, bề ngoài.
superficie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superficie (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fi.si/.
superficie là giống đực hay giống cái?
superficie là danh từ giống cái (dùng với une, la).