superficiel
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɛʁ.fi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
superficiel nghĩa là nông cạn, hời hợt.
Nghĩa của superficiel
Tính từ
- Xem supeficie 1
- Les couches superficielles de l'écorce terrestrenhững lớp bề mặt của vỏ trái đất
- Plaie superficiellevết thương bề mặt
- Tension superficielle(vật lý học) sức căng bề mặt
- Nghĩa bóng Nông cạn, hời hợt.
- Esprit superficielđầu óc hời hợt
- Connaissances superficiellestri thức nông cạn
Dạng từ của superficiel
| Số nhiều | superficiels |
| Giống cái | superficielle |
| Giống cái số nhiều | superficielles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superficiel
Trái nghĩa
Họ từ của superficiel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surface; superficial, shallow (lacking substance)
Câu hỏi thường gặp
superficiel nghĩa là gì?
superficiel (tính từ) nghĩa là nông cạn, hời hợt.
superficiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superficiel (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fi.sjɛl/.