TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superficiel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɛʁ.fi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

superficiel nghĩa là nông cạn, hời hợt.

Nghĩa của superficiel

Tính từ

  1. Xem supeficie 1
    • Les couches superficielles de l'écorce terrestrenhững lớp bề mặt của vỏ trái đất
    • Plaie superficiellevết thương bề mặt
    • Tension superficielle(vật lý học) sức căng bề mặt
  2. Nghĩa bóng Nông cạn, hời hợt.
    • Esprit superficielđầu óc hời hợt
    • Connaissances superficiellestri thức nông cạn

Dạng từ của superficiel

Số nhiềusuperficiels
Giống cáisuperficielle
Giống cái số nhiềusuperficielles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superficiel

Trái nghĩa

Họ từ của superficiel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ surface; superficial, shallow (lacking substance)

Câu hỏi thường gặp

superficiel nghĩa là gì?

superficiel (tính từ) nghĩa là nông cạn, hời hợt.

superficiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superficiel (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fi.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.