TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superficiellement

/sy.pɛʁ.fi.sjɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

superficiellement nghĩa là ở bề mặt, nông cạn, hời hợt.

Nghĩa của superficiellement

Phó từ

  1. Ở bề mặt.
    • Blessé superficiellementbị thương ở bề mặt
  2. Nông cạn, hời hợt.
    • Connaître superficiellementbiết hời hợt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ superficially

Câu hỏi thường gặp

superficiellement nghĩa là gì?

superficiellement (phó từ) nghĩa là ở bề mặt, nông cạn, hời hợt.

superficiellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superficiellement (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fi.sjɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.