superficiellement
/sy.pɛʁ.fi.sjɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
superficiellement nghĩa là ở bề mặt, nông cạn, hời hợt.
Nghĩa của superficiellement
Phó từ
- Ở bề mặt.
- Blessé superficiellementbị thương ở bề mặt
- Nông cạn, hời hợt.
- Connaître superficiellementbiết hời hợt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ superficially
Câu hỏi thường gặp
superficiellement nghĩa là gì?
superficiellement (phó từ) nghĩa là ở bề mặt, nông cạn, hời hợt.
superficiellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superficiellement (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fi.sjɛl.mɑ̃/.