TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superfin

/sy.pɛʁ.fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

superfin nghĩa là thượng hảo hạng.

Nghĩa của superfin

Tính từ

  1. Thương nghiệp Thượng hảo hạng.
    • Huile superfinedầu thượng hảo hạng
    • Beurre superfinbơ thượng hảo hạng

Dạng từ của superfin

Số nhiềusuperfins
Giống cáisuperfine
Giống cái số nhiềusuperfines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ superfine

Câu hỏi thường gặp

superfin nghĩa là gì?

superfin (tính từ) nghĩa là thượng hảo hạng.

superfin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superfin (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.