TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

profond

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

profond nghĩa là sâu, sâu sắc, chỗ sâu thẳm, đáy.

Nghĩa của profond

Tính từ

  1. Sâu.
    • Puits profondgiếng sâu
    • blessure profondevết thương sâu
    • inspiration profondesự hít vào thật sâu
  2. Sâu sắc.
    • Pensée profondetư tưởng sâu sắc
  3. Sâu kín.
    • Mystère profondđiều huyền bí sâu kín
  4. Cực kỳ, quá sức, hết sức, tột bậc...
    • Douleur profondeđau đớn quá sức
    • ignorance profondesự dốt nát tột bậc
    • différence profondesự khác nhau hết sức, sự khác nhau xa
    • nuit profondetối mịt
    • profond sommeilgiấc ngủ say
    • vert profondmàu lục đậm
  5. Rất trầm (giọng).
    • Voix profondegiọng rất trầm

Phó từ

  1. Sâu.
    • Creuser profondđào sâu

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ sâu thẳm, đáy.
    • Le profond de son cœurchỗ sâu thẳm trong lòng, đáy lòng

Dạng từ của profond

Số nhiềuprofonds
Giống cáiprofonde /pʁɔ.fɔ̃d/
Giống cái số nhiềuprofondes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với profond

Trái nghĩa

Họ từ của profond

Câu ví dụ với profond

  • Ce lac est le plus profond du pays. Đây là hồ sâu nhất nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11385198
  • Le lac Baïkal en Russie est le lac le plus profond du monde. Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #814953
  • Il prit une profonde inspiration. Anh ấy hít một hơi thật sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132681
  • Les eaux calmes sont profondes. Nước lặn là nước sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #460769
  • Prends une profonde inspiration. Hít một hơi thật sâu nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410411
  • Prenez une profonde inspiration. Hít một hơi thật sâu nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deep; profound; rural, small-town, provincial, heartland; authentic, true

Câu hỏi thường gặp

profond nghĩa là gì?

profond (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là sâu, sâu sắc, chỗ sâu thẳm, đáy.

profond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của profond (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.