profond
profond nghĩa là sâu, sâu sắc, chỗ sâu thẳm, đáy.
Nghĩa của profond
Tính từ
- Sâu.
- Puits profondgiếng sâu
- blessure profondevết thương sâu
- inspiration profondesự hít vào thật sâu
- Sâu sắc.
- Pensée profondetư tưởng sâu sắc
- Sâu kín.
- Mystère profondđiều huyền bí sâu kín
- Cực kỳ, quá sức, hết sức, tột bậc...
- Douleur profondeđau đớn quá sức
- ignorance profondesự dốt nát tột bậc
- différence profondesự khác nhau hết sức, sự khác nhau xa
- nuit profondetối mịt
- profond sommeilgiấc ngủ say
- vert profondmàu lục đậm
- Rất trầm (giọng).
- Voix profondegiọng rất trầm
Phó từ
- Sâu.
- Creuser profondđào sâu
Danh từ · giống đực
- Chỗ sâu thẳm, đáy.
- Le profond de son cœurchỗ sâu thẳm trong lòng, đáy lòng
Dạng từ của profond
| Số nhiều | profonds |
| Giống cái | profonde /pʁɔ.fɔ̃d/ |
| Giống cái số nhiều | profondes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với profond
Trái nghĩa
Họ từ của profond
Câu ví dụ với profond
- Ce lac est le plus profond du pays. Đây là hồ sâu nhất nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11385198
- Le lac Baïkal en Russie est le lac le plus profond du monde. Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #814953
- Il prit une profonde inspiration. Anh ấy hít một hơi thật sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132681
- Les eaux calmes sont profondes. Nước lặn là nước sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #460769
- Prends une profonde inspiration. Hít một hơi thật sâu nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410411
- Prenez une profonde inspiration. Hít một hơi thật sâu nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deep; profound; rural, small-town, provincial, heartland; authentic, true
Câu hỏi thường gặp
profond nghĩa là gì?
profond (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là sâu, sâu sắc, chỗ sâu thẳm, đáy.
profond phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của profond (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɔ̃/.