profiteur
danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.fi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
profiteur nghĩa là kẻ lợi dụng, kẻ trục lợi.
Nghĩa của profiteur
Danh từ · giống đực
- Nghĩa xấu Kẻ lợi dụng, kẻ trục lợi.
- Profiteurs de guerrenhững kẻ lợi dụng chiến tranh
Dạng từ của profiteur
Đi với mạo từ: un profiteur · le profiteur
| Số nhiều | profiteurs |
| Giống cái | profiteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ profiteer; scrounger; freeloader; welfare parasite
Câu hỏi thường gặp
profiteur nghĩa là gì?
profiteur (danh từ) nghĩa là kẻ lợi dụng, kẻ trục lợi.
profiteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của profiteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fi.tœʁ/.
profiteur là giống đực hay giống cái?
profiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).