TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

profiteur

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.fi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

profiteur nghĩa là kẻ lợi dụng, kẻ trục lợi.

Nghĩa của profiteur

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Kẻ lợi dụng, kẻ trục lợi.
    • Profiteurs de guerrenhững kẻ lợi dụng chiến tranh

Dạng từ của profiteur

Đi với mạo từ: un profiteur · le profiteur

Số nhiềuprofiteurs
Giống cáiprofiteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profiteer; scrounger; freeloader; welfare parasite

Câu hỏi thường gặp

profiteur nghĩa là gì?

profiteur (danh từ) nghĩa là kẻ lợi dụng, kẻ trục lợi.

profiteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của profiteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fi.tœʁ/.

profiteur là giống đực hay giống cái?

profiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.