TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

profiterole

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.fi.tʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

profiterole nghĩa là bánh phồng có nhân.

Nghĩa của profiterole

Danh từ · giống cái

  1. Bánh phồng có nhân.

Dạng từ của profiterole

Đi với mạo từ: une profiterole · la profiterole

Số nhiềuprofiteroles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profiterole

Câu hỏi thường gặp

profiterole nghĩa là gì?

profiterole (danh từ) nghĩa là bánh phồng có nhân.

profiterole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của profiterole (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fi.tʁɔl/.

profiterole là giống đực hay giống cái?

profiterole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.