léger
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /le.ʒe.ʁ‿/
léger nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng.
Nghĩa của léger
Tính từ
- Nhẹ.
- Corps légervật nhẹ
- Aliment légerthức ăn nhẹ
- Vin légerrượu nhẹ
- Châtiment légersự trừng phạt nhẹ
- Terre légèređất nhẹ
- Toile légèrevải mỏng nhẹ
- Nhẹ nhàng.
- D'un pas légerbước đi nhẹ nhàng
- Danse légèređiệu vũ nhẹ nhàng
- Nhẹ nhõm.
- Se sentir légercảm thấy nhẹ nhõm
- Nhẹ dạ.
- Une femme légèremột người đàn bà nhẹ dạ
- Hời hợt.
- Esprit légertrí óc hời hợt
- Phóng túng, quá trớn.
- Anecdote légèregiai thoại quá trớn
Dạng từ của léger
| Số nhiều | légers |
| Giống cái | légère /le.ʒɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | légères |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với léger
Trái nghĩa
Họ từ của léger
Cụm từ, thành ngữ với léger
- à la légère — bộp chộp; nhẹ dạ; với những vũ khí nhẹ
- Parler à la légèrenói bộp chộp
- Armé à la légèređược trang bị vũ khí nhẹ
- avoir la main légère — có hoa tay, khéo tay; nhẹ tay; đối xử nhẹ nhàng
- d'un cœur léger — lòng nhẹ nhõm thanh thản
- d'une main légère — nhẹ nhàng, dịu dàng
- poésie légère — thơ phù phiếm
- que la terre lui soit légère — mồ yên mả đẹp (câu ghi mộ chí)
- sommeil léger — giấc ngủ chập chờn
Câu ví dụ với léger
- Cet ordinateur portable est léger. Cái laptop này nhẹ phết nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3658889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ light (not heavy); slight (not much, not a lot)
Câu hỏi thường gặp
léger nghĩa là gì?
léger (tính từ) nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng.
léger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của léger (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒe/.