TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circonspect

/siʁ.kɔ̃s.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

circonspect nghĩa là thận trọng.

Nghĩa của circonspect

Tính từ

  1. Thận trọng.
    • Tenir un langage circonspectăn nói thận trọng

Dạng từ của circonspect

Số nhiềucirconspects
Giống cáicirconspecte /siʁ.kɔ̃s.pɛkt/
Giống cái số nhiềucirconspectes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với circonspect

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ circumspect, cautious, prudent

Câu hỏi thường gặp

circonspect nghĩa là gì?

circonspect (tính từ) nghĩa là thận trọng.

circonspect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circonspect (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃s.pɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.