TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aventureux

/a.vɑ̃.ty.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

aventureux nghĩa là mạo hiểm, phiêu lưu, phiêu bạt, ba đào.

Nghĩa của aventureux

Tính từ

  1. Mạo hiểm, phiêu lưu, liều lĩnh.
    • Esprit aventureuxóc phiêu lưu, óc mạo hiểm
    • Une politique aventureusemột chính sách mạo hiểm
  2. Phiêu bạt, ba đào.
    • Existence aventureusecuộc sống ba đào

Dạng từ của aventureux

Giống cáiaventureuse /a.vɑ̃.ty.ʁøz/
Giống cái số nhiềuaventureuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aventureux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adventurous

Câu hỏi thường gặp

aventureux nghĩa là gì?

aventureux (tính từ) nghĩa là mạo hiểm, phiêu lưu, phiêu bạt, ba đào.

aventureux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aventureux (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.ty.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.