TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aventurier

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.vɑ̃.ty.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

aventurier nghĩa là người mạo hiểm, người thích phiêu lưu, kẻ thủ đoạn, người giảo quyệt.

Nghĩa của aventurier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mạo hiểm, người thích phiêu lưu.
    • L'explorateur, le mercenaire, l'espion sont des aventuriersnhà thám hiểm, lính đánh thuê và điệp viên đều là những kẻ mạo hiểm
  2. Kẻ thủ đoạn, người giảo quyệt.

Dạng từ của aventurier

Số nhiềuaventuriers
Giống cáiaventurière /a.vɑ̃.ty.ʁjɛʁ/
Giống cái số nhiềuaventurières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aventurier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adventurous
  • Danh từ adventurer

Câu hỏi thường gặp

aventurier nghĩa là gì?

aventurier (danh từ) nghĩa là người mạo hiểm, người thích phiêu lưu, kẻ thủ đoạn, người giảo quyệt.

aventurier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aventurier (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.ty.ʁje/.

aventurier là giống đực hay giống cái?

aventurier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.