sage
sage nghĩa là khôn ngoan, khôn khéo, ngoan, nhà hiền triết.
Nghĩa của sage
Tính từ
- Khôn ngoan, khôn khéo.
- Agir en homme sagehành động khôn ngoan
- Ngoan.
- Un enfant sageđứa bé ngoan
- Đứng đắn.
- Une femme sagemột phụ nữ đứng đắn
- Đúng mực; thận trọng.
- Des désirs sagesnhững điều mong ước đúng mục
- Từ cũ, nghĩa cũ Hiền.
- Les hommes sagescác bậc hiền nhân
Danh từ · giống đực
- Nhà hiền triết.
- Người khôn (trái với người điên).
- Chính trị Cố vấn (một số tổ chức ở Tây Âu).
Dạng từ của sage
| Số nhiều | sages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sage
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sage
Câu ví dụ với sage
- Les vieux ne sont pas toujours plus sages que les jeunes. Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11915669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wise: prudent, cautious, and judicious; Chaste, modest, irreproachable in conduct; good, well-behaved, not naughty
- Danh từ a person who is prudent, cautious, and judicious; a sage (person)
Câu hỏi thường gặp
sage nghĩa là gì?
sage (tính từ, danh từ) nghĩa là khôn ngoan, khôn khéo, ngoan, nhà hiền triết.
sage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sage (giọng Pháp chuẩn): /saʒ/.