TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sage

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/saʒ/ giọng máy của trình duyệt

sage nghĩa là khôn ngoan, khôn khéo, ngoan, nhà hiền triết.

Nghĩa của sage

Tính từ

  1. Khôn ngoan, khôn khéo.
    • Agir en homme sagehành động khôn ngoan
  2. Ngoan.
    • Un enfant sageđứa bé ngoan
  3. Đứng đắn.
    • Une femme sagemột phụ nữ đứng đắn
  4. Đúng mực; thận trọng.
    • Des désirs sagesnhững điều mong ước đúng mục
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Hiền.
    • Les hommes sagescác bậc hiền nhân

Danh từ · giống đực

  1. Nhà hiền triết.
  2. Người khôn (trái với người điên).
  3. Chính trị Cố vấn (một số tổ chức ở Tây Âu).

Dạng từ của sage

Số nhiềusages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sage

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sage

Câu ví dụ với sage

  • Les vieux ne sont pas toujours plus sages que les jeunes. Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11915669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wise: prudent, cautious, and judicious; Chaste, modest, irreproachable in conduct; good, well-behaved, not naughty
  • Danh từ a person who is prudent, cautious, and judicious; a sage (person)

Câu hỏi thường gặp

sage nghĩa là gì?

sage (tính từ, danh từ) nghĩa là khôn ngoan, khôn khéo, ngoan, nhà hiền triết.

sage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sage (giọng Pháp chuẩn): /saʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.