TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excentrique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.sɑ̃.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

excentrique nghĩa là lệch tâm, xa trung tâm, người kỳ quặc, bánh lệch tâm.

Nghĩa của excentrique

Tính từ

  1. Cơ học, toán học Lệch tâm.
  2. Xa trung tâm.
    • Quartier excentriquephường xa trung tâm
  3. Kỳ quặc.
    • Caractère excentriquetính nết kỳ quặc

Danh từ · cả hai giống

  1. Người kỳ quặc.
  2. Cơ học Bánh lệch tâm; (cơ cấu) cam.

Dạng từ của excentrique

Số nhiềuexcentriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excentrique

Trái nghĩa

Họ từ của excentrique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eccentric (away from the centre); eccentric (not having the same centre); eccentric (characterized by unusual behaviour), oddball

Câu hỏi thường gặp

excentrique nghĩa là gì?

excentrique (tính từ, danh từ) nghĩa là lệch tâm, xa trung tâm, người kỳ quặc, bánh lệch tâm.

excentrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excentrique (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɑ̃.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.