TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coincé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kwɛ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của coincé

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stuck; not at ease, unconfident, uptight, stuck up; close-minded
  • Danh từ a tightass, an uptight person

Dạng từ của coincé

Giống cáicoincée
Giống cái số nhiềucoincées

Câu ví dụ với coincé

  • Une arête est coincée dans ma gorge. Một chiếc xương cá mắc kẹt trong cổ họng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1608301
  • Ils sont coincés. Họ đang bị mắc kẹt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9391948
  • Elles sont coincées. Họ đang bị mắc kẹt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9391949

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.