coincé
Nghĩa của coincé
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stuck; not at ease, unconfident, uptight, stuck up; close-minded
- Danh từ a tightass, an uptight person
Dạng từ của coincé
| Giống cái | coincée |
| Giống cái số nhiều | coincées |
Câu ví dụ với coincé
- Une arête est coincée dans ma gorge. Một chiếc xương cá mắc kẹt trong cổ họng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1608301
- Ils sont coincés. Họ đang bị mắc kẹt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9391948
- Elles sont coincées. Họ đang bị mắc kẹt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9391949
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.