TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coing

danh từ giống đực (m)
/kwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

coing nghĩa là quả mộc qua.

Nghĩa của coing

Danh từ · giống đực

  1. Quả mộc qua.
    • être jaune comme un coingda vàng như nghệ

Dạng từ của coing

Đi với mạo từ: un coing · le coing

Số nhiềucoings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quince (pear-shaped fruit of a small tree of the rose family) (Cydonia oblonga)

Câu hỏi thường gặp

coing nghĩa là gì?

coing (danh từ) nghĩa là quả mộc qua.

coing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coing (giọng Pháp chuẩn): /kwɛ̃/.

coing là giống đực hay giống cái?

coing là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.