coing
danh từ giống đực (m)
/kwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
coing nghĩa là quả mộc qua.
Nghĩa của coing
Danh từ · giống đực
- Quả mộc qua.
- être jaune comme un coingda vàng như nghệ
Dạng từ của coing
Đi với mạo từ: un coing · le coing
| Số nhiều | coings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quince (pear-shaped fruit of a small tree of the rose family) (Cydonia oblonga)
Câu hỏi thường gặp
coing nghĩa là gì?
coing (danh từ) nghĩa là quả mộc qua.
coing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coing (giọng Pháp chuẩn): /kwɛ̃/.
coing là giống đực hay giống cái?
coing là danh từ giống đực (dùng với un, le).