TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coke

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔk/ giọng máy của trình duyệt

coke nghĩa là than cốc.

Nghĩa của coke

Danh từ · giống đực

  1. Than cốc.

Dạng từ của coke

Đi với mạo từ: un coke · le coke

Số nhiềucokes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coke

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coke (form of carbon)
  • Danh từ coke (cocaine)

Câu hỏi thường gặp

coke nghĩa là gì?

coke (danh từ) nghĩa là than cốc.

coke phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coke (giọng Pháp chuẩn): /kɔk/.

coke là giống đực hay giống cái?

coke là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.