TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cokerie

danh từ giống cái (f)
/kɔ.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

cokerie nghĩa là nhà máy than cốc.

Nghĩa của cokerie

Danh từ · giống cái

  1. Nhà máy than cốc.

Dạng từ của cokerie

Đi với mạo từ: une cokerie · la cokerie

Số nhiềucokeries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coke works (type of factory or place of production)

Câu hỏi thường gặp

cokerie nghĩa là gì?

cokerie (danh từ) nghĩa là nhà máy than cốc.

cokerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cokerie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kʁi/.

cokerie là giống đực hay giống cái?

cokerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.