cokerie
danh từ giống cái (f)
/kɔ.kʁi/ giọng máy của trình duyệt
cokerie nghĩa là nhà máy than cốc.
Nghĩa của cokerie
Danh từ · giống cái
- Nhà máy than cốc.
Dạng từ của cokerie
Đi với mạo từ: une cokerie · la cokerie
| Số nhiều | cokeries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coke works (type of factory or place of production)
Câu hỏi thường gặp
cokerie nghĩa là gì?
cokerie (danh từ) nghĩa là nhà máy than cốc.
cokerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cokerie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kʁi/.
cokerie là giống đực hay giống cái?
cokerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).