ordinaire
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ.di.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
ordinaire nghĩa là thường, thông thường, tầm thường, cái thông thường.
Nghĩa của ordinaire
Tính từ
- Thường, thông thường, bình thường.
- Jour ordinairengày thường
- Langage ordinairengôn ngữ thông thường
- Tầm thường.
- Homme ordinairengười tầm thường
Danh từ · giống đực
- Cái thông thường, cái bình thường.
- Sortir de l'ordinairekhác thường
- Món ăn hằng ngày.
- Un bon ordinairemón ăn hằng ngày ngon
- Quân sự Nhóm quân nhân chung bếp ăn.
- Giám mục địa phận.
Dạng từ của ordinaire
| Số nhiều | ordinaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ordinaire
Đồng nghĩa
Họ từ của ordinaire
Cụm từ, thành ngữ với ordinaire
- évêque ordinaire — giám mục địa phận
- à l'ordinaire; comme à l'ordinaire — theo thường lệ
- d'ordinaire — thường thường
- ordinaire de la messe — kinh thường kỳ (không thay đổi theo buổi lễ)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ordinary; mediocre, nondescript; rude, discourteous, shabby
- Danh từ the ordinary, the usual
Câu hỏi thường gặp
ordinaire nghĩa là gì?
ordinaire (tính từ, danh từ) nghĩa là thường, thông thường, tầm thường, cái thông thường.
ordinaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ordinaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.di.nɛʁ/.