TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orchite

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.kit/ giọng máy của trình duyệt

orchite nghĩa là viêm tinh hoàn.

Nghĩa của orchite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm tinh hoàn.

Dạng từ của orchite

Đi với mạo từ: une orchite · l'orchite

Số nhiềuorchites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orchitis

Câu hỏi thường gặp

orchite nghĩa là gì?

orchite (danh từ) nghĩa là viêm tinh hoàn.

orchite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orchite (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.kit/.

orchite là giống đực hay giống cái?

orchite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.