orchite
danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.kit/ giọng máy của trình duyệt
orchite nghĩa là viêm tinh hoàn.
Nghĩa của orchite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm tinh hoàn.
Dạng từ của orchite
Đi với mạo từ: une orchite · l'orchite
| Số nhiều | orchites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orchitis
Câu hỏi thường gặp
orchite nghĩa là gì?
orchite (danh từ) nghĩa là viêm tinh hoàn.
orchite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orchite (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.kit/.
orchite là giống đực hay giống cái?
orchite là danh từ giống cái (dùng với une, la).