TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ordinairement

/ɔʁ.di.nɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ordinairement nghĩa là thường, thường thường.

Nghĩa của ordinairement

Phó từ

  1. Thường, thường thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ ordinarily; normally

Câu hỏi thường gặp

ordinairement nghĩa là gì?

ordinairement (phó từ) nghĩa là thường, thường thường.

ordinairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordinairement (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.di.nɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.