TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ordinal

/ɔʁ.di.nal/ giọng máy của trình duyệt

ordinal nghĩa là chỉ thứ tự, sách lễ.

Nghĩa của ordinal

Tính từ

  1. Chỉ thứ tự.
    • Adjectif numéral ordinal(ngôn ngữ học) số từ thứ tự

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Sách lễ (giáo hội Anh).

Dạng từ của ordinal

Số nhiềuordinaux
Giống cáiordinale
Giống cái số nhiềuordinales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ordinal

Câu hỏi thường gặp

ordinal nghĩa là gì?

ordinal (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉ thứ tự, sách lễ.

ordinal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordinal (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.di.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.