TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ordinant

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.di.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ordinant nghĩa là người phong chức.

Nghĩa của ordinant

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người phong chức.

Dạng từ của ordinant

Đi với mạo từ: un ordinant · l'ordinant

Câu hỏi thường gặp

ordinant nghĩa là gì?

ordinant (danh từ) nghĩa là người phong chức.

ordinant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordinant (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.di.nɑ̃/.

ordinant là giống đực hay giống cái?

ordinant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.