TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extraordinaire

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stʁa.ɔʁ.di.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

extraordinaire nghĩa là lạ lùng, khác thường, bất thường, cái khác thường.

Nghĩa của extraordinaire

Tính từ

  1. Lạ lùng, khác thường.
    • Evénement extraordinairesự kiện khác thường
  2. Bất thường.
    • Assemblée extraordinairehội nghị bất thường
  3. Đặc biệt.
    • Génie extraordinairethiên tài đặc biệt
    • Ambassadeur extraordinaiređại sứ đặc mệnh

Danh từ · giống đực

  1. Cái khác thường, cái bất thường.

Dạng từ của extraordinaire

Số nhiềuextraordinaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extraordinaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extraordinary, out of the ordinary

Câu hỏi thường gặp

extraordinaire nghĩa là gì?

extraordinaire (tính từ, danh từ) nghĩa là lạ lùng, khác thường, bất thường, cái khác thường.

extraordinaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extraordinaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.ɔʁ.di.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.