extraordinaire
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stʁa.ɔʁ.di.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
extraordinaire nghĩa là lạ lùng, khác thường, bất thường, cái khác thường.
Nghĩa của extraordinaire
Tính từ
- Lạ lùng, khác thường.
- Evénement extraordinairesự kiện khác thường
- Bất thường.
- Assemblée extraordinairehội nghị bất thường
- Đặc biệt.
- Génie extraordinairethiên tài đặc biệt
- Ambassadeur extraordinaiređại sứ đặc mệnh
Danh từ · giống đực
- Cái khác thường, cái bất thường.
Dạng từ của extraordinaire
| Số nhiều | extraordinaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extraordinaire
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ extraordinary, out of the ordinary
Câu hỏi thường gặp
extraordinaire nghĩa là gì?
extraordinaire (tính từ, danh từ) nghĩa là lạ lùng, khác thường, bất thường, cái khác thường.
extraordinaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extraordinaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.ɔʁ.di.nɛʁ/.