familier
familier nghĩa là thân mật, quen thuộc, người thường lui tới.
Nghĩa của familier
Tính từ
- Thân mật.
- Être familier envers ses inférieursthân mật với kẻ dưới
- Quen thuộc.
- C'est là une de ses attitudes familièresđó là một trong những cử chỉ quen thuộc của anh ta
- Bình dị, thân mật.
- Mot familiertừ thân mật
- Suồng sã.
Danh từ · giống đực
- Người thân như trong gia đình.
- Người thường lui tới (nơi nào).
- Les familiers d'un clubnhững người thường lui tới câu lạc bộ
Dạng từ của familier
| Số nhiều | familiers |
| Giống cái | familière /fa.mi.ljɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | familières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với familier
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của familier
Câu ví dụ với familier
- Cette chanson nous est familière. Tụi tao biết bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427731
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ familiar (known to one); familiar, informal, colloquial
Câu hỏi thường gặp
familier nghĩa là gì?
familier (tính từ, danh từ) nghĩa là thân mật, quen thuộc, người thường lui tới.
familier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của familier (giọng Pháp chuẩn): /fa.mi.lje/.