TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

familier

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fa.mi.lje/ giọng máy của trình duyệt

familier nghĩa là thân mật, quen thuộc, người thường lui tới.

Nghĩa của familier

Tính từ

  1. Thân mật.
    • Être familier envers ses inférieursthân mật với kẻ dưới
  2. Quen thuộc.
    • C'est là une de ses attitudes familièresđó là một trong những cử chỉ quen thuộc của anh ta
  3. Bình dị, thân mật.
    • Mot familiertừ thân mật
  4. Suồng sã.

Danh từ · giống đực

  1. Người thân như trong gia đình.
  2. Người thường lui tới (nơi nào).
    • Les familiers d'un clubnhững người thường lui tới câu lạc bộ

Dạng từ của familier

Số nhiềufamiliers
Giống cáifamilière /fa.mi.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềufamilières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với familier

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của familier

Câu ví dụ với familier

  • Cette chanson nous est familière. Tụi tao biết bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427731

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ familiar (known to one); familiar, informal, colloquial

Câu hỏi thường gặp

familier nghĩa là gì?

familier (tính từ, danh từ) nghĩa là thân mật, quen thuộc, người thường lui tới.

familier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của familier (giọng Pháp chuẩn): /fa.mi.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.