TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

respectueux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.pɛk.tɥø/ giọng máy của trình duyệt

respectueux nghĩa là kính cẩn, kha khá.

Nghĩa của respectueux

Tính từ

  1. Kính cẩn.
    • Enfant respectueuxđứa trẻ kính cẩn
    • Langage respectueuxcách nói kính cẩn
  2. Kha khá.
    • Distance respectueusekhoảng cách kha khá
  3. Tôn trọng.
    • Respectueux des formalitéstôn trọng thể thức

Dạng từ của respectueux

Giống cáirespectueuse /ʁɛs.pɛk.tɥøz/
Giống cái số nhiềurespectueuses

Câu ví dụ với respectueux

  • Il est respectueux envers ses supérieurs. Anh ây kính trọng thượng cấp.Tatoeba #330557
  • Le secteur des pompes funèbres a considérablement évolué avec de nouvelles options d'inhumation respectueuses de l'environnement. Nền công nghiệp hậu sự đã tiến hóa rất nhiều với những lựa chọn chôn cất mới mà thân thiện với môi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14035028

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ respectful

Câu hỏi thường gặp

respectueux nghĩa là gì?

respectueux (tính từ) nghĩa là kính cẩn, kha khá.

respectueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respectueux (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɛk.tɥø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.