respectueux
respectueux nghĩa là kính cẩn, kha khá.
Nghĩa của respectueux
Tính từ
- Kính cẩn.
- Enfant respectueuxđứa trẻ kính cẩn
- Langage respectueuxcách nói kính cẩn
- Kha khá.
- Distance respectueusekhoảng cách kha khá
- Tôn trọng.
- Respectueux des formalitéstôn trọng thể thức
Dạng từ của respectueux
| Giống cái | respectueuse /ʁɛs.pɛk.tɥøz/ |
| Giống cái số nhiều | respectueuses |
Câu ví dụ với respectueux
- Il est respectueux envers ses supérieurs. Anh ây kính trọng thượng cấp.Tatoeba #330557
- Le secteur des pompes funèbres a considérablement évolué avec de nouvelles options d'inhumation respectueuses de l'environnement. Nền công nghiệp hậu sự đã tiến hóa rất nhiều với những lựa chọn chôn cất mới mà thân thiện với môi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14035028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ respectful
Câu hỏi thường gặp
respectueux nghĩa là gì?
respectueux (tính từ) nghĩa là kính cẩn, kha khá.
respectueux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respectueux (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɛk.tɥø/.