respectueusement
/ʁɛs.pɛk.tɥøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
respectueusement nghĩa là kính cẩn.
Nghĩa của respectueusement
Phó từ
- Kính cẩn.
- Salut respectuesementchào kính cẩn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với respectueusement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ respectfully
Câu hỏi thường gặp
respectueusement nghĩa là gì?
respectueusement (phó từ) nghĩa là kính cẩn.
respectueusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respectueusement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɛk.tɥøz.mɑ̃/.