TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

respirable

/ʁɛs.pi.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

respirable nghĩa là hô hấp được, thở được.

Nghĩa của respirable

Tính từ

  1. Hô hấp được, thở được.
    • Air qui n'est pas respirablekhông khí không hô hấp được

Dạng từ của respirable

Số nhiềurespirables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với respirable

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với respirable

  • l'atmosphère n'est pas respirable, ici — (nghĩa bóng) không khí ở đây không thở được
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ breathable, respirable

Câu hỏi thường gặp

respirable nghĩa là gì?

respirable (tính từ) nghĩa là hô hấp được, thở được.

respirable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respirable (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pi.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.