respirable
/ʁɛs.pi.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
respirable nghĩa là hô hấp được, thở được.
Nghĩa của respirable
Tính từ
- Hô hấp được, thở được.
- Air qui n'est pas respirablekhông khí không hô hấp được
Dạng từ của respirable
| Số nhiều | respirables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với respirable
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với respirable
- l'atmosphère n'est pas respirable, ici — (nghĩa bóng) không khí ở đây không thở được
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ breathable, respirable
Câu hỏi thường gặp
respirable nghĩa là gì?
respirable (tính từ) nghĩa là hô hấp được, thở được.
respirable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respirable (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pi.ʁabl/.