TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

académique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ka.de.mik/ giọng máy của trình duyệt

académique nghĩa là Thuộc trường phái Pla-ton.

Nghĩa của académique

Tính từ

  1. Thuộc trường phái Pla-ton.
    • Philosophie académiquetriết học Pla-ton
  2. Thuộc viện hàn lâm.
  3. Kinh viện.
    • Style académiquelối văn kinh viện
  4. Trịnh trọng, nghiêm cách.
    • Palmes académiqueshuy chương giáo dục (Pháp)

Dạng từ của académique

Số nhiềuacadémiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với académique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ academic
  • Tính từ academic

Câu hỏi thường gặp

académique nghĩa là gì?

académique (tính từ) nghĩa là Thuộc trường phái Pla-ton.

académique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của académique (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.de.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.