TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spontané

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spɔ̃.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt

spontané nghĩa là tự phát, tự sinh, tự động, tự ý.

Nghĩa của spontané

Tính từ

  1. Tự phát, tự sinh.
    • Phénomène spontanéhiện tượng tự phát
  2. Tự động, tự ý.
    • Action spontanéehành động tự động
    • Aveu spontanélời tự ý thú tội
  3. Tự nhiên.

Dạng từ của spontané

Số nhiềuspontanés
Giống cáispontanée
Giống cái số nhiềuspontanées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spontané

Trái nghĩa

Họ từ của spontané

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spontaneous, self-generated (happening without any apparent external cause); spontaneous, natural, unforced

Câu hỏi thường gặp

spontané nghĩa là gì?

spontané (tính từ) nghĩa là tự phát, tự sinh, tự động, tự ý.

spontané phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spontané (giọng Pháp chuẩn): /spɔ̃.ta.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.