spontané
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spɔ̃.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt
spontané nghĩa là tự phát, tự sinh, tự động, tự ý.
Nghĩa của spontané
Tính từ
- Tự phát, tự sinh.
- Phénomène spontanéhiện tượng tự phát
- Tự động, tự ý.
- Action spontanéehành động tự động
- Aveu spontanélời tự ý thú tội
- Tự nhiên.
Dạng từ của spontané
| Số nhiều | spontanés |
| Giống cái | spontanée |
| Giống cái số nhiều | spontanées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spontané
Trái nghĩa
Họ từ của spontané
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spontaneous, self-generated (happening without any apparent external cause); spontaneous, natural, unforced
Câu hỏi thường gặp
spontané nghĩa là gì?
spontané (tính từ) nghĩa là tự phát, tự sinh, tự động, tự ý.
spontané phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spontané (giọng Pháp chuẩn): /spɔ̃.ta.ne/.