TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apprêté

/a.pʁe.te/ giọng máy của trình duyệt

apprêté nghĩa là trau chuốt, kiểu cách.

Nghĩa của apprêté

Tính từ

  1. Trau chuốt, kiểu cách.
    • Langage apprêtélối nói kiểu cách

Dạng từ của apprêté

Số nhiềuapprêtés
Giống cáiapprêtée
Giống cái số nhiềuapprêtées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apprêté

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

apprêté nghĩa là gì?

apprêté (tính từ) nghĩa là trau chuốt, kiểu cách.

apprêté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apprêté (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁe.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.