appui
appui nghĩa là sự chống sự đỡ, cái chống, sự tựa, cái tựa.
Nghĩa của appui
Danh từ · giống đực
- Sự chống sự đỡ; cái chống, cái đỡ.
- L'appui du corps sur les jambesthân người tựa trên đôi chân
- Mettre un appui à un arbređặt cái chống vào cây
- La tige de la pagaie prend appui sur la cuisse nuethân của mái chèo tựa trên bắp đùi trần trụi
- Une fenêtre à hauteur d'appuicửa sổ có độ cao vừa đủ để một người chống khuỷu tay lên
- Sự tựa; cái tựa.
- Point d'appui d'un levierđiểm tựa của một đòn bẩy
- Servir d'appui àlà chỗ dựa của, làm hậu thuẫn cho
- Sự giúp đỡ, sự ủng hộ; nơi nương tựa.
- Vivre sans appuisống không nơi nương tựa
- Donner son appuiủng hộ
- Sự yểm hộ, sự hậu thuẫn.
- Appui aériensự yểm hộ của không quân
- Compter sur l'appui de qqndựa vào sự hậu thuẫn của ai
- Appui financiersự yểm hộ về tài chính, sự hậu thuẫn về tài chính
- À l'appui; à l'appui deđể chứng minh
- Avec preuves à l'appuikèm theo bằng cớ để chứng minh
Dạng từ của appui
Đi với mạo từ: un appui · l'appui
| Số nhiều | appuis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appui
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với appui
- les exemples viennent à l'appui des règles — thí dụ chứng minh cho quy tắc
Câu ví dụ với appui
- Son appui financier est indispensable pour ce projet que nous avons. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #558027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ support
Câu hỏi thường gặp
appui nghĩa là gì?
appui (danh từ) nghĩa là sự chống sự đỡ, cái chống, sự tựa, cái tựa.
appui phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appui (giọng Pháp chuẩn): /a.pɥi/.
appui là giống đực hay giống cái?
appui là danh từ giống đực (dùng với un, le).